马群空 mã quần không Hán Việt: mã quần không Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 群 (quần) + 空 (không)Hán Việtmã quần khôngCấu tạo马 + 群 + 空 · mã + quần + không nghĩa thành phần: mã + quần + không