馬耳風 mǎ ěr fēng · mã nhĩ phong Hán Việt: mã nhĩ phong · Pinyin: mǎ ěr fēng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 耳 (nhĩ) + 風 (phong)Pinyinmǎ ěr fēngHán Việtmã nhĩ phongCấu tạo馬 + 耳 + 風 · mã + nhĩ + phong nghĩa thành phần: mã + nhĩ + phong