马肝峡 mã can hạp Hán Việt: mã can hạp Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 肝 (can) + 峡 (hạp)Hán Việtmã can hạpCấu tạo马 + 肝 + 峡 · mã + can + hạp nghĩa thành phần: mã + can + hạp