馬脾風 mã tì phong Hán Việt: mã tì phong Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 脾 (tì) + 風 (phong)Hán Việtmã tì phongCấu tạo馬 + 脾 + 風 · mã + tì + phong nghĩa thành phần: mã + tì + phong Nghĩa EngCihui 馬脾風 ǎpífēng n. <Ch. med.> whooping cough