馬船

mǎ chuán mã thuyền

Hán Việt: mã thuyền · Pinyin: mǎ chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官員乘坐的大船。《醒世恆言.卷二八.吳衙內鄰舟赴約》:「彼處吏書差役,帶領馬船,直至長沙迎接。」

ja

  • JMdict horse-carrying military ship