馬蚿 mǎ xián · mã huyền Hán Việt: mã huyền · Pinyin: mǎ xián Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蚿 (huyền)Pinyinmǎ xiánHán Việtmã huyềnCấu tạo馬 + 蚿 · mã + huyền nghĩa thành phần: mã + huyền Nghĩa ViệtCihui (một loại côn trùng thân đốt, có nhiều chân)。即馬陸,一種節肢動物,有很多對腿(有十二環節,切斷後仍能蠕動)