馬蛭

mǎ zhì mã điệt

Hán Việt: mã điệt · Pinyin: mǎ zhì

Tổng quan

đỉa trâu

Cấu tạo: (mã) + (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỉa trâu

Eng

  • Cihui 馬蛭 ǎzhì n. a horseleech M:ge/²zhī

ja

  • JMdict Whitmania pigra (species of leech)