馬蜂
mã phong
Hán Việt: mã phong · Pinyin: mǎ fēng
Tổng quan
ong bắp cày ong vò vẽ; ong bắp cày。胡蜂的通稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui ong bắp cày ong vò vẽ; ong bắp cày。胡蜂的通稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。昆蟲綱膜翅目。黃色,尾部有毒刺。較一般蜜蜂為大,毒性強,以蟲類和花蜜為食物。也作「螞蜂」、「胡蜂」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"马衖"; 胡蜂的通称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马衖"。 2.胡蜂的通称。
Eng
- CC-CEDICT hornet
- Cihui hornet