馬蜞

mǎ qímã kì

Hán Việt: mã kì · Pinyin: mǎ qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水蛭的别名。见明李时珍《本草纲目.虫二.水蛭》。

Cấu tạo: 馬 (mã) + 蜞 (kì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬上 · 馬主 · 馬來 · 馬克 · 馬力 · 馬勒 · 馬勝 · 馬哨