馬蟥

mǎ huáng mã hoàng

Hán Việt: mã hoàng · Pinyin: mǎ huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水蛭的別名。參見「水蛭」條。