馬蟬 mǎ chán · mã thiền Hán Việt: mã thiền · Pinyin: mǎ chán Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蟬 (thiền)Pinyinmǎ chánHán Việtmã thiềnCấu tạo馬 + 蟬 · mã + thiền nghĩa thành phần: mã + thiền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。昆蟲綱節肢動物門。是蟬中體型最大的。