馬蟻 mǎ yǐ · mã nghĩ Hán Việt: mã nghĩ · Pinyin: mǎ yǐ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蟻 (nghĩ)Pinyinmǎ yǐHán Việtmã nghĩCấu tạo馬 + 蟻 · mã + nghĩ nghĩa thành phần: mã + nghĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大螞蟻。清.章炳麟〈釋言第二〉:「古人於大物,輒冠馬字,……通言謂大蟻為馬蟻。」