馬蠲 mǎ juān · mã quyên Hán Việt: mã quyên · Pinyin: mǎ juān Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蠲 (quyên)Pinyinmǎ juānHán Việtmã quyênCấu tạo馬 + 蠲 · mã + quyên nghĩa thành phần: mã + quyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 馬陸的別名。參見「馬陸」條。