馬衣

mǎ yī mã y

Hán Việt: mã y · Pinyin: mǎ yī

Tổng quan

tấm phủ lưng ngựa, đồ trang sức, phủ tấm che lên (lưng ngựa), trang sức

Cấu tạo: (mã) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm phủ lưng ngựa, đồ trang sức, phủ tấm che lên (lưng ngựa), trang sức

Eng

  • Cihui 馬衣 mǎyī n. horse covering; caparison M:²jiàn