馬裙 mǎ qún · mã quần Hán Việt: mã quần · Pinyin: mǎ qún Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 裙 (quần)Pinyinmǎ qúnHán Việtmã quầnCấu tạo馬 + 裙 · mã + quần nghĩa thành phần: mã + quần