馬記 mǎ jì · mã kí Hán Việt: mã kí · Pinyin: mǎ jì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 記 (kí)Pinyinmǎ jìHán Việtmã kíCấu tạo馬 + 記 · mã + kí nghĩa thành phần: mã + kí