馬說 mǎ shuō · mã thuyết Hán Việt: mã thuyết · Pinyin: mǎ shuō Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 說 (thuyết)Pinyinmǎ shuōHán Việtmã thuyếtCấu tạo馬 + 說 · mã + thuyết nghĩa thành phần: mã + thuyết