马蹄刀 mã đề đao Hán Việt: mã đề đao Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 蹄 (đề) + 刀 (đao)Hán Việtmã đề đaoCấu tạo马 + 蹄 + 刀 · mã + đề + đao nghĩa thành phần: mã + đề + đao