马蹄表 mã đề biểu Hán Việt: mã đề biểu Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 蹄 (đề) + 表 (biểu)Hán Việtmã đề biểuCấu tạo马 + 蹄 + 表 · mã + đề + biểu nghĩa thành phần: mã + đề + biểu