馬軍 mǎ jūn · mã quân Hán Việt: mã quân · Pinyin: mǎ jūn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 軍 (quân)Pinyinmǎ jūnHán Việtmã quânCấu tạo馬 + 軍 · mã + quân nghĩa thành phần: mã + quân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 騎兵。《三國演義》第三回:「董卓屯兵城外,每日帶鐵甲馬軍入城,橫行街市,百姓惶惶不安。」jaJMdict cavalry|cavalry battle