馬達
mã đạt
Hán Việt: mã đạt · Pinyin: mǎ dá
Tổng quan
động cơ (từ mượn) động cơ; mô-tơ。電動機的通稱。(英:motor)。
Nghĩa
Việt
- Cihui động cơ (từ mượn) động cơ; mô-tơ。電動機的通稱。(英:motor)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 電動機的別稱。參見「電動機」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 电动机。
Eng
- CC-CEDICT (loanword) motor
- Cihui (loanword) motor