馬關
mã quan
Hán Việt: mã quan · Pinyin: mǎ guān
Tổng quan
huyện Maguan ở châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州, Vân Nam
Nghĩa
Việt
- Cihui huyện Maguan ở châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州, Vân Nam
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於日本本州島西南的城市。參見「下關」條。
Eng
- CC-CEDICT Maguan county in Wenshan Zhuang and Miao autonomous prefecture 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Yunnan
- Cihui Maguan county in Wenshan Zhuang and Miao autonomous prefecture 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州, Yunnan