马陵书树 mã lăng thư thụ Hán Việt: mã lăng thư thụ Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 陵 (lăng) + 书 (thư) + 树 (thụ)Hán Việtmã lăng thư thụCấu tạo马 + 陵 + 书 + 树 · mã + lăng + thư + thụ nghĩa thành phần: mã + lăng + thư + thụ