馬食 mǎ shí · mã thực Hán Việt: mã thực · Pinyin: mǎ shí Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 食 (thực)Pinyinmǎ shíHán Việtmã thựcCấu tạo馬 + 食 · mã + thực nghĩa thành phần: mã + thực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不用匙筷,以口就盛器而食。《史記.卷七九.范雎蔡澤傳》:「而坐須賈於堂下,置莝豆其前,令兩黥徒夾而馬食之。」jaJMdict heavy eating