馬驛 mǎ yì · mã dịch Hán Việt: mã dịch · Pinyin: mǎ yì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 驛 (dịch)Pinyinmǎ yìHán Việtmã dịchCấu tạo馬 + 驛 · mã + dịch nghĩa thành phần: mã + dịch