馬體 mǎ tǐ · mã thể Hán Việt: mã thể · Pinyin: mǎ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 體 (thể)Pinyinmǎ tǐHán Việtmã thểCấu tạo馬 + 體 · mã + thể nghĩa thành phần: mã + thể