馬鬃

mǎ zōng mã tông

Hán Việt: mã tông · Pinyin: mǎ zōng

Tổng quan

bờm ngựa

Cấu tạo: (mã) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bờm ngựa。馬頸上的長毛。
  • Cihui bờm ngựa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬脖子上的長毛。唐.李洞〈贈永崇李將軍充襄陽制置使〉詩:「獵時陪帝馬鬃香,九城王氣生旗隊。」

Eng

  • Cihui 馬鬃 ǎzōng n. horse's mane