馬黃弩 mǎ huáng nǔ · mã hoàng nỗ Hán Việt: mã hoàng nỗ · Pinyin: mǎ huáng nǔ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 黃 (hoàng) + 弩 (nỗ)Pinyinmǎ huáng nǔHán Việtmã hoàng nỗCấu tạo馬 + 黃 + 弩 · mã + hoàng + nỗ nghĩa thành phần: mã + hoàng + nỗ