驭宝 ngự bảo Hán Việt: ngự bảo Tổng quan Cấu tạo: 驭 (ngự) + 宝 (bảo)Hán Việtngự bảoCấu tạo驭 + 宝 · ngự + bảo nghĩa thành phần: ngự + bảo