馮俾斯麥 féng bǐ sī mài · phùng tỉ tư mạch Hán Việt: phùng tỉ tư mạch · Pinyin: féng bǐ sī mài Tổng quan Cấu tạo: 馮 (phùng) + 俾 (tỉ) + 斯 (tư) + 麥 (mạch)Pinyinféng bǐ sī màiHán Việtphùng tỉ tư mạchCấu tạo馮 + 俾 + 斯 + 麥 · phùng + tỉ + tư + mạch nghĩa thành phần: phùng + tỉ + tư + mạch