馮塔訥 féng tǎ nè · phùng tháp nột Hán Việt: phùng tháp nột · Pinyin: féng tǎ nè Tổng quan Cấu tạo: 馮 (phùng) + 塔 (tháp) + 訥 (nột)Pinyinféng tǎ nèHán Việtphùng tháp nộtCấu tạo馮 + 塔 + 訥 · phùng + tháp + nột nghĩa thành phần: phùng + tháp + nột