冯心 phùng tâm Hán Việt: phùng tâm Tổng quan Cấu tạo: 冯 (phùng) + 心 (tâm)Hán Việtphùng tâmCấu tạo冯 + 心 · phùng + tâm nghĩa thành phần: phùng + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憤怒的心。《楚辭.屈原.九章.思美人》:「獨歷年而離愍兮,羌馮心猶未化。」也作「憑心」。