冯虚

phùng hư

Hán Việt: phùng hư

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (hư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凌空、飄浮空中。宋.蘇軾〈赤壁賦〉:「縱一葦之所如,凌萬頃之茫然,浩浩乎如馮虛御風,而不知其所止。」也作「憑虛」。