馱戶 tuó hù · đà hộ Hán Việt: đà hộ · Pinyin: tuó hù Tổng quan Cấu tạo: 馱 (đà) + 戶 (hộ)Pinyintuó hùHán Việtđà hộCấu tạo馱 + 戶 · đà + hộ nghĩa thành phần: đà + hộ