馱獸 tuó shòu · đà thú Hán Việt: đà thú · Pinyin: tuó shòu Tổng quan động vật thồ Cấu tạo: 馱 (đà) + 獸 (thú)Pinyintuó shòuHán Việtđà thúCấu tạo馱 + 獸 · đà + thú nghĩa thành phần: đà + thú Nghĩa ViệtCihui động vật thồEngCC-CEDICT beast of burdenCihui beast of burden