馱絨 tuó róng · đà nhung Hán Việt: đà nhung · Pinyin: tuó róng Tổng quan Cấu tạo: 馱 (đà) + 絨 (nhung)Pinyintuó róngHán Việtđà nhungCấu tạo馱 + 絨 · đà + nhung nghĩa thành phần: đà + nhung