馱背 tuó bèi · đà bối Hán Việt: đà bối · Pinyin: tuó bèi Tổng quan Cấu tạo: 馱 (đà) + 背 (bối)Pinyintuó bèiHán Việtđà bốiCấu tạo馱 + 背 · đà + bối nghĩa thành phần: đà + bối