馳介 chí jiè · trì giới Hán Việt: trì giới · Pinyin: chí jiè Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 介 (giới)Pinyinchí jièHán Việttrì giớiCấu tạo馳 + 介 · trì + giới nghĩa thành phần: trì + giới