馳俠 chí xiá · trì hiệp Hán Việt: trì hiệp · Pinyin: chí xiá Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 俠 (hiệp)Pinyinchí xiáHán Việttrì hiệpCấu tạo馳 + 俠 · trì + hiệp nghĩa thành phần: trì + hiệp