馳兵 chí bīng · trì binh Hán Việt: trì binh · Pinyin: chí bīng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 兵 (binh)Pinyinchí bīngHán Việttrì binhCấu tạo馳 + 兵 · trì + binh nghĩa thành phần: trì + binh