馳懷 chí huái · trì hoài Hán Việt: trì hoài · Pinyin: chí huái Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 懷 (hoài)Pinyinchí huáiHán Việttrì hoàiCấu tạo馳 + 懷 · trì + hoài nghĩa thành phần: trì + hoài