馳捕 chí bǔ · trì bộ Hán Việt: trì bộ · Pinyin: chí bǔ Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 捕 (bộ)Pinyinchí bǔHán Việttrì bộCấu tạo馳 + 捕 · trì + bộ nghĩa thành phần: trì + bộ