馳控 chí kòng · trì khống Hán Việt: trì khống · Pinyin: chí kòng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 控 (khống)Pinyinchí kòngHán Việttrì khốngCấu tạo馳 + 控 · trì + khống nghĩa thành phần: trì + khống