馳曜 chí yào · trì diệu Hán Việt: trì diệu · Pinyin: chí yào Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 曜 (diệu)Pinyinchí yàoHán Việttrì diệuCấu tạo馳 + 曜 · trì + diệu nghĩa thành phần: trì + diệu