馳望 chí wàng · trì vọng Hán Việt: trì vọng · Pinyin: chí wàng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 望 (vọng)Pinyinchí wàngHán Việttrì vọngCấu tạo馳 + 望 · trì + vọng nghĩa thành phần: trì + vọng