馳波 chí bō · trì ba Hán Việt: trì ba · Pinyin: chí bō Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 波 (ba)Pinyinchí bōHán Việttrì baCấu tạo馳 + 波 · trì + ba nghĩa thành phần: trì + ba