馳流 chí liú · trì lưu Hán Việt: trì lưu · Pinyin: chí liú Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 流 (lưu)Pinyinchí liúHán Việttrì lưuCấu tạo馳 + 流 · trì + lưu nghĩa thành phần: trì + lưu