馳溯 chí sù · trì tố Hán Việt: trì tố · Pinyin: chí sù Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 溯 (tố)Pinyinchí sùHán Việttrì tốCấu tạo馳 + 溯 · trì + tố nghĩa thành phần: trì + tố