馳爽

chí shuǎng trì sảng

Hán Việt: trì sảng · Pinyin: chí shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (sảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 渙散,不合常軌。《晉書.卷二五.輿服志》:「逮禮業彫訛,人情馳爽,諸侯征伐,憲度淪亡,一紫亂於齊飾,長纓混於鄒翫。」