馳甬 chí yǒng · trì dũng Hán Việt: trì dũng · Pinyin: chí yǒng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 甬 (dũng)Pinyinchí yǒngHán Việttrì dũngCấu tạo馳 + 甬 · trì + dũng nghĩa thành phần: trì + dũng